callejón
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaʝeˈxon/nguồn
Nghĩa chính
- Ngõ, hẻmdanh từalley, side street
- Ngõ cụtdanh từblind alley
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- callejónDạng gốc (base form)
- callejonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| callejón sin salida | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Có một ngõ cụt khác phía trước.
- , .Đừng vào đó, đó là ngõ cụt.
- .Tên trộm chạy thoát qua một ngõ tối.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh