Nghĩa chính
- Con hẻm trong khu vườn hoặc công viên trang trọng, có cây cối hoặc bụi rậm bao quanhdanh từAn alley in a formal garden or park, bordered by trees or bushes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alléeDạng gốc (base form)
- alléesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápallée
Cùng gốc (doublet)alley