Dịch

allée

danh từ (noun)
/ˈa.leɪ/

Nghĩa chính

  1. Con hẻm trong khu vườn hoặc công viên trang trọng, có cây cối hoặc bụi rậm bao quanhdanh từAn alley in a formal garden or park, bordered by trees or bushes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alléeDạng gốc (base form)
  2. alléesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápallée

Cùng gốc (doublet)alley

AI