Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
callejo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hẻm
danh từ
alley
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
callejo
Dạng gốc
(base form)
callejo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
callejo
callejo
near
Đi qua các con hẻm, thường là để đến đích nhanh hơn hoặc để tránh những con đường rộng hơn
động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
弄
nòng
Hẻm, ngõ hẻm
Tiếng Anh
alley
Ngõ
AI
1
Hẻm
1
Hẻm
1
Hẻm