Dịch

callejo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hẻmdanh từalley

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. callejoDạng gốc (base form)
  2. callejosSố nhiều (plural)

AI