Dịch

laneway

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con đường nhỏ (giữa hoặc sau những ngôi nhà ngày nay (thường) dùng làm bãi đỗ xe)danh từA narrow roadway; a lane

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lanewayDạng gốc (base form)
  2. lanewaysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

laneway housedanh từDãy phòng thứ cấp tách biệt thường được xây dựng trên một lô đất có sẵn, thường ở sân sau và mở ra làn đường phía sau

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 496 […].

AI