Nghĩa chính
- Làn xe buýtdanh từA traffic lane designated for the use of buses.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bus laneDạng gốc (base form)
- bus lanesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reserved bus lanedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với bus lane |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- Ziri .
- .