Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carril bus
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaˌril ˈbus/
Nghĩa chính
1
Làn xe buýt
danh từ
bus lane
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carril bus
Dạng gốc
(base form)
carril
es bus
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bus lane
Làn xe buýt
AI
1
Làn xe buýt
1
Làn xe buýt
1
Làn xe buýt