carril
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈril/nguồn
Nghĩa chính
- Làn đường (một đoạn đường dọc dành cho một dòng xe)danh từlane (a lengthwise division of roadway intended for a single line of vehicles)
- Theo dõidanh từtrack
- Đường sắtdanh từrail
- Làn đường (trong các môn thể thao như đua ngựa, bơi lội, đường đua, v.v.)danh từlane (in sports such as horse racing, swimming, track, etc.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carrilDạng gốc (base form)
- carrilesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carril busdanh từ | danh từ | Làn xe buýt |
| carril bicidanh từ | danh từ | Làn đường dành cho xe đạp |
| carril de aceleración | Làn đường tăng tốc | |
| carril de la autopista | Làn đường cao tốc |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc carrilXuất hiện ở từ khác
- calleđồng nghĩalàn đường (thường dùng cho xe cộ hoặc điền kinh)