Dịch

carril

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈril/nguồn

Nghĩa chính

  1. Làn đường (một đoạn đường dọc dành cho một dòng xe)danh từlane (a lengthwise division of roadway intended for a single line of vehicles)
  2. Theo dõidanh từtrack
  3. Đường sắtdanh từrail
  4. Làn đường (trong các môn thể thao như đua ngựa, bơi lội, đường đua, v.v.)danh từlane (in sports such as horse racing, swimming, track, etc.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carrilDạng gốc (base form)
  2. carrilesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

carril busdanh từLàn xe buýt
carril bicidanh từLàn đường dành cho xe đạp
carril de aceleraciónLàn đường tăng tốc
carril de la autopistaLàn đường cao tốc

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đường sắt

AI