Dịch

riel

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrjel/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đường sắt, đường raydanh từrail, track
  2. Phôi, thanhdanh từingot, bar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rielDạng gốc (base form)
  2. rielesSố nhiều (plural)

Ví dụ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đường sắt
Khác

AI