Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
riel
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈrjel/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đường sắt, đường ray
danh từ
rail, track
2
Phôi, thanh
danh từ
ingot, bar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
riel
Dạng gốc
(base form)
riel
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
riel
riel
ar
Làm lung linh, lấp lánh
động từ
riel
ante
Lấp lánh
tính từ
Ví dụ
riel
de
toma
riel
conductor
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Đường sắt
carril
Khác
raíl
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rail
Tay vịn, lan can, thanh rào
ingot
Thỏi
AI
1
Đường sắt
2
Phôi
1
Đường sắt
2
Phôi
1
Đường sắt
2
Phôi