canal
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/kaˈnal/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- kênh, kênh truyền hìnhdanh từA2a route or service for transmitting content, information, or goods, especially a TV or online channel
- kênh đào, kênh nhân tạodanh từB1an artificial waterway built for navigation, carrying water, irrigation, or drainage
- eo biển, eodanh từB2a broad sea passage between two larger bodies of water, usually between two land masses
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cambiar de canal | Chuyển kênh | |
| canal artificial | Kênh nhân tạo | |
| canal de la Mancha | Eo biển Manche | |
| canal de noticias | Kênh tin tức | |
| canal de riego | Kênh tưới | |
| canal navegable | Eo biển có thể tàu thuyền đi qua | |
| cruzar el canal | Đi qua kênh | |
| canal de partodanh từ | danh từ | Sảnđạo |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Khe ngực
- cleavage
Họ từ (word family)
cùng gốc canalNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Con tàu đang tiến gần đến eo biển Manche.
- .Kênh đào nối Đại Tây Dương với Thái Bình Dương.
- .Kênh truyền hình này nói về tôn giáo.