Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
canal de riego
Nghĩa chính
1
Kênh tưới
Ví dụ
El
canal
de
riego
lleva
agua
a
los
campos
.
Kênh tưới dẫn nước đến các cánh đồng.
Xuất hiện ở từ khác
canal
kết hợp
kênh tưới
AI
1
Kênh tưới
1
Kênh tưới
1
Kênh tưới