Dịch

canallada

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kanaˈʃada/

Nghĩa chính

  1. Thủ đoạn bẩn thỉudanh từdirty trick

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. canalladaDạng gốc (base form)
  2. canalladasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • : “ ”.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thủ đoạn bẩn thỉu

Ngôn ngữ khác

AI