canallada
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kanaˈʃada/
Nghĩa chính
- Thủ đoạn bẩn thỉudanh từdirty trick
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- canalladaDạng gốc (base form)
- canalladasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- : “ ”.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thủ đoạn bẩn thỉu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh