Nghĩa chính
- Trò chơi bẩndanh từAn unkind trick.
- Chiến thuật phi đạo đức hoặc bất hợp pháp được sử dụng để chống lại đối thủdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Unethical or illegal tactics used against an opponent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dirty trickDạng gốc (base form)
- dirty tricksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dirty trick vasedanh từ | danh từ | Loại bình cổ có lỗ được giấu kín để đồ bên trong tràn vào người, như một trò đùa thực tế |
Ví dụ
- /
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)