Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pillada
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/piˈʎada/
Nghĩa chính
1
Thủ đoạn bẩn thỉu
danh từ
dirty trick
2
Sự tinh quái
danh từ
mischief
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pillada
Dạng gốc
(base form)
pillada
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
diablillo
diablura
travesura
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mischief
Trò tinh quái
dirty trick
Trò chơi bẩn
AI
1
Thủ đoạn bẩn thỉu
2
Sự tinh quái
1
Thủ đoạn bẩn thỉu
2
Sự tinh quái
1
Thủ đoạn bẩn thỉu
2
Sự tinh quái