travesura
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tɾabeˈsuɾa/
Nghĩa chính
- Trò nghịch ngợm, trò quậy phádanh từmischief
- Trò tinh nghịchdanh từcaper
- Trò chơi khăm, trò đùadanh từprank
- Tai nạn nhỏ, điều rủi rodanh từmisadventure
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- travesuraDạng gốc (base form)
- travesurasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Cậu ấy đang tính bày trò nghịch ngợm gì đó.
- .Hẳn là nó làm chuyện đó chỉ vì nghịch ngợm thôi.
- .Mẹ nó dung túng cho mọi trò nghịch ngợm của nó.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trò chơi khăm