Dịch

travesura

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tɾabeˈsuɾa/

Nghĩa chính

  1. Trò nghịch ngợm, trò quậy phádanh từmischief
  2. Trò tinh nghịchdanh từcaper
  3. Trò chơi khăm, trò đùadanh từprank
  4. Tai nạn nhỏ, điều rủi rodanh từmisadventure

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. travesuraDạng gốc (base form)
  2. travesurasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Cậu ấy đang tính bày trò nghịch ngợm gì đó.
  • .Hẳn là nó làm chuyện đó chỉ vì nghịch ngợm thôi.
  • .Mẹ nó dung túng cho mọi trò nghịch ngợm của nó.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trò chơi khăm

AI