Dịch

low blow

danh từ (noun)
UK/ˈləʊ ˈbləʊ/US/ˈloʊ ˈbloʊ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Đòn đánh không công bằng hoặc bất hợp pháp nhằm vào phần dưới thắt lưng của đối phươngdanh từAn unfair or illegal blow that lands below the opponent’s waist.
  2. Các cuộc tấn công được coi là không công bằng hoặc vô đạo đứcdanh từAny attack that is considered unfair or unscrupulous.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. low blowDạng gốc (base form)
  2. low blowsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI