Nghĩa chính
- Đòn hèn hạdanh từA deliberate, unsportsmanlike, and potentially illegal act of aggression against an opponent.
- Nhận xét chê bai một cách không công bằng điểm yếu rõ ràng của mục tiêudanh từA remark that unfairly disparages an obvious vulnerability of the target.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cheap shotDạng gốc (base form)
- cheap shotsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- cheapkết hợplời công kích hèn hạ