Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rabbit punch
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
æ
b
ə
t
ˈ
p
ʌ
n
tʃ
/
Nghĩa chính
1
Cú đấm chặt vào sau gáy hoặc đầu
danh từ
A chopping punch to the back of the neck or head.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rabbit punch
Dạng gốc
(base form)
rabbit punch
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cú đấm chặt vào sau gáy hoặc đầu
1
Cú đấm chặt vào sau gáy hoặc đầu
1
Cú đấm chặt vào sau gáy hoặc đầu