Dịch

rabbit punch

danh từ (noun)
US/ˈɹæbət ˈpʌntʃ/

Nghĩa chính

  1. Cú đấm chặt vào sau gáy hoặc đầudanh từA chopping punch to the back of the neck or head.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rabbit punchDạng gốc (base form)
  2. rabbit punchesSố nhiều (plural)

AI