Dịch

golpe bajo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌɡolpe ˈbaxo/

Nghĩa chính

  1. Đòn thấp (một đòn không công bằng hoặc bất hợp pháp giáng xuống dưới thắt lưng của đối phương)danh từlow blow (an unfair or illegal blow that lands below the opponent’s waist)
  2. Đòn đánh thấp (bất kỳ cuộc tấn công nào được coi là không công bằng hoặc vô đạo đức)danh từlow blow (any attack that is considered unfair or unscrupulous)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. golpe bajoDạng gốc (base form)
  2. golpes bajosSố nhiều (plural)

AI