Dịch

dirty pool

danh từ (noun)
UK/ˈdɜːti ˈpuːl/US/ˈdɝti ˈpul/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Chơi xấu; hành vi sai trái; sự hèn hạdanh từkhông đếm được (uncountable)Foul play; misconduct; underhandedness.

Ví dụ

  • , , , — .
  • .
  • .

AI