Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với dirty trick; thường đặc biệt (và có thể là ban đầu) một trò lừa đảo hoặc lừa đảo trên thị trườngdanh từSynonym of dirty trick; often specifically (and probably originally) a swindle or con in the marketplace.
- Dùng theo nghĩa đen, xem cheap, trickdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see cheap, trick.
- Các mẹo vặt có giá cả phải chăngdanh từAny affordable lifehack.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cheap trickDạng gốc (base form)
- cheap tricksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- [ ]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- cheapkết hợpmẹo bẩn thỉu