Dịch

cheap trick

danh từ (noun)
US/ˈtʃip ˈtɹɪk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với dirty trick; thường đặc biệt (và có thể là ban đầu) một trò lừa đảo hoặc lừa đảo trên thị trườngdanh từSynonym of dirty trick; often specifically (and probably originally) a swindle or con in the marketplace.
  2. Dùng theo nghĩa đen, xem cheap, trickdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see cheap, trick.
  3. Các mẹo vặt có giá cả phải chăngdanh từAny affordable lifehack.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cheap trickDạng gốc (base form)
  2. cheap tricksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • [ ]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI