Dịch

faena

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/faˈena/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Nhiệm vụ, công việcdanh từtask, job; duty
  2. Lao động bắt buộc hoặc công việcdanh từcompulsory labour or work
  3. Đấu tranhdanh từstruggle
  4. Thủ đoạn bẩn thỉudanh từdirty trick

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faenaDạng gốc (base form)
  2. faenasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

entrar en faenaChưa có nghĩa
meterse en faenaChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Lòng thương xót
  1. Lòng thương xót; nỗi tủi nhụcpity; shame

AI