faena
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/faˈena/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Nhiệm vụ, công việcdanh từtask, job; duty
- Lao động bắt buộc hoặc công việcdanh từcompulsory labour or work
- Đấu tranhdanh từstruggle
- Thủ đoạn bẩn thỉudanh từdirty trick
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- faenaDạng gốc (base form)
- faenasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| entrar en faena | Chưa có nghĩa | |
| meterse en faena | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Lòng thương xót
- Lòng thương xót; nỗi tủi nhụcpity; shame
Họ từ (word family)
cùng gốc faenaTừ liên quan (related word)