faenar
C2động từ (verb)
/faeˈnaɾ/
Nghĩa chính
- Giết mổ (động vật)động từto slaughter (animals)
- Lao động, cực nhọcđộng từto labor, toil
- Câu cáđộng từto fish
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể faenarDanh động từ faenandoPhân từ faenado
| Presente | |
|---|---|
| yo | faeno |
| tú | faenas |
| él/ella/Ud. | faena |
| nosotros | faenamos |
| vosotros | faenáis |
| ellos/Uds. | faenan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung