Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
刘
劉
Hay gặp
liú
Nghĩa chính
1
Rìu chiến
(classical) a type of battle-ax
2
Giết
to kill
3
Giết, tàn sát
to slaughter
4
Họ Liu
surname Liu
Chữ và bộ thủ
(character, radical)
刘
liú
Bộ: 刀 · đao (con dao)
6 nét
surname; kill, destroy
▶ Viết lại
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
morir
Giết
matar
Giết, sát hại
bajar
Hạ sát, khử
Tiếng Anh
kill
Giết
slaughter
Sự sát sinh, sự tàn sát
AI
1
Rìu chiến
2
Giết
3
Giết
1
Rìu chiến
2
Giết
3
Giết
1
Rìu chiến
2
Giết
3
Giết