Dịch

chambear

động từ (verb)
/t͡ʃambeˈaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đi làmđộng từto work

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể chambearDanh động từ chambeandoPhân từ chambeado
Presente
yochambeo
túchambeas
él/ella/Ud.chambea
nosotroschambeamos
vosotroschambeáis
ellos/Uds.chambean

Đồng nghĩa (synonym)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Hít cocaine
  1. to snort cocaine

AI