currar
C1động từ (verb)
/kuˈraɾ/
Nghĩa chính
- Đi làmđộng từto work
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể currarDanh động từ currandoPhân từ currado
| Presente | |
|---|---|
| yo | curro |
| tú | curras |
| él/ella/Ud. | curra |
| nosotros | curramos |
| vosotros | curráis |
| ellos/Uds. | curran |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc currarTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- trabajarđồng nghĩaTiếng lóng, sử dụng phổ biến ở Tây Ban Nha.