currela
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kuˈrela/
Nghĩa chính
- Công nhândanh từworker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- currelaDạng gốc (base form)
- currelasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa