currante
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/kuˈrante/
Nghĩa chính
- Làm việc chăm chỉtính từhard-working
- Công nhân; người lao độngdanh từworker; laborer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- curranteDạng gốc (base form)
- currantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Công nhân
Khác
Ví dụ
- , , .