laborar
C1động từ (verb)
/laboˈɾaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Lao động, làm việcđộng từto labor, work
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể laborarDanh động từ laborandoPhân từ laborado
| Presente | |
|---|---|
| yo | laboro |
| tú | laboras |
| él/ella/Ud. | labora |
| nosotros | laboramos |
| vosotros | laboráis |
| ellos/Uds. | laboran |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lao động