labor
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/laˈboɾ/
Nghĩa chính
- Lao độngdanh từlabor
- Công việc, nhiệm vụdanh từjob, task, chore
- Công sức, nỗ lựcdanh từwork, effort
- Đồ thêu, việc may vádanh từneedlework, embroidery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- laborDạng gốc (base form)
- laboresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer labor | Vận động, làm việc | |
| labor de parto | Chuyển dạ | |
| labor docente | Công tác giảng dạy | |
| labor social | Công tác xã hội | |
| estar por la laborđộng từ | động từ | Được; cảm thấy như; sẵn sàng |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc laborVí dụ
- ¿ ?Bạn còn phải làm bao nhiêu phần việc nữa mới xong?
- .Đây là tác phẩm của những người thợ kim hoàn xuất chúng.
- .Đồ may thêu của bà ấy thực sự là một tuyệt tác.