labrar
C1động từ (verb)
/laˈbɾaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đi làmđộng từto work
- Khắc, làm thủ côngđộng từto carve, to craft
- Càyđộng từto plough
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể labrarDanh động từ labrandoPhân từ labrado
| Presente | |
|---|---|
| yo | labro |
| tú | labras |
| él/ella/Ud. | labra |
| nosotros | labramos |
| vosotros | labráis |
| ellos/Uds. | labran |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xuất hiện ở từ khác
- toolTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)