tallar
C1động từ (verb)
/taˈʝaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Điêu khắcđộng từto sculpt
- Đođộng từto measure
- Khắcđộng từto carve
- Cắt nhỏđộng từto whittle
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể tallarDanh động từ tallandoPhân từ tallado
| Presente | |
|---|---|
| yo | tallo |
| tú | tallas |
| él/ella/Ud. | talla |
| nosotros | tallamos |
| vosotros | talláis |
| ellos/Uds. | tallan |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Chà xát
- to scrub, to rub in