Dịch

tallar

C1động từ (verb)
/taˈʝaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Điêu khắcđộng từto sculpt
  2. Đođộng từto measure
  3. Khắcđộng từto carve
  4. Cắt nhỏđộng từto whittle

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể tallarDanh động từ tallandoPhân từ tallado
Presente
yotallo
tútallas
él/ella/Ud.talla
nosotrostallamos
vosotrostalláis
ellos/Uds.tallan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Điêu khắc

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Chà xát
  1. to scrub, to rub in

AI