esculpir
C2động từ (verb)
/eskulˈpiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Điêu khắcđộng từto sculpt
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể esculpirDanh động từ esculpiendoPhân từ esculpido
| Presente | |
|---|---|
| yo | esculpo |
| tú | esculpes |
| él/ella/Ud. | esculpe |
| nosotros | esculpimos |
| vosotros | esculpís |
| ellos/Uds. | esculpen |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)