Dịch

jalar

C1động từ (verb)
/xaˈlaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Kéođộng từto pull
  2. Vẽ (vào); thu hútđộng từto draw (in); to attract
  3. Ăn rất ngon miệngđộng từto eat with great appetite
  4. Kéo (cùng nhau)động từto pull (together)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể jalarDanh động từ jalandoPhân từ jalado
Presente
yojalo
tújalas
él/ella/Ud.jala
nosotrosjalamos
vosotrosjaláis
ellos/Uds.jalan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kéo
Khác

Cụm từ (phrase)

jalar el gansođộng từĐập thịt; thủ dâm

5 nghĩa khác

Động từ (verb) 5
Nhanh chóng đi theo
  1. Nhanh chóng đi theo; hòa hợpto hurry along; to get along

AI