jalar
C1động từ (verb)
/xaˈlaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Kéođộng từto pull
- Vẽ (vào); thu hútđộng từto draw (in); to attract
- Ăn rất ngon miệngđộng từto eat with great appetite
- Kéo (cùng nhau)động từto pull (together)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể jalarDanh động từ jalandoPhân từ jalado
| Presente | |
|---|---|
| yo | jalo |
| tú | jalas |
| él/ella/Ud. | jala |
| nosotros | jalamos |
| vosotros | jaláis |
| ellos/Uds. | jalan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jalar el gansođộng từ | động từ | Đập thịt; thủ dâm |
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Nhanh chóng đi theo
- Nhanh chóng đi theo; hòa hợpto hurry along; to get along
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .