Dịch

arar

C1giống đực (masculine)động từ (verb)danh từ (noun)
/aˈɾaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Càyđộng từto plough, plow
  2. Cây sandarac (Tetraclinis)danh từsandarac tree (Tetraclinis)
  3. Cây bách xù thông thường (Juniperus communis)danh từcommon juniper (Juniperus communis)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể ararDanh động từ arandoPhân từ arado
Presente
yoaro
túaras
él/ella/Ud.ara
nosotrosaramos
vosotrosaráis
ellos/Uds.aran

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

arar en el marđộng từCày cát

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Họ từ (word family)

cùng gốc arar

AI