arar
C1giống đực (masculine)động từ (verb)danh từ (noun)
/aˈɾaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Càyđộng từto plough, plow
- Cây sandarac (Tetraclinis)danh từsandarac tree (Tetraclinis)
- Cây bách xù thông thường (Juniperus communis)danh từcommon juniper (Juniperus communis)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể ararDanh động từ arandoPhân từ arado
| Presente | |
|---|---|
| yo | aro |
| tú | aras |
| él/ella/Ud. | ara |
| nosotros | aramos |
| vosotros | aráis |
| ellos/Uds. | aran |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arar en el marđộng từ | động từ | Cày cát |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh