enebro
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eˈnebɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Cây bách xùdanh từjuniper
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enebroDạng gốc (base form)
- enebrosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| enebro rojodanh từ | danh từ | Cade, cây bách xù phương Tây |
| enebro común | Cây bách xù thông thường | |
| baya de enebrodanh từ | danh từ | Quả bách xù |
| enebro de la mieradanh từ | danh từ | Cây bách xù (Juniperus oxycedrus) |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cây bách xù
Họ từ (word family)
cùng gốc enebroNgôn ngữ khác
Tiếng Anh