Dịch

enebro

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eˈnebɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cây bách xùdanh từjuniper

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enebroDạng gốc (base form)
  2. enebrosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

enebro rojodanh từCade, cây bách xù phương Tây
enebro comúnCây bách xù thông thường
baya de enebrodanh từQuả bách xù
enebro de la mieradanh từCây bách xù (Juniperus oxycedrus)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cây bách xù

Họ từ (word family)

cùng gốc enebro

Ngôn ngữ khác

AI