Dịch

junípero

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xuˈnipeɾo/

Nghĩa chính

  1. Cây bách xùdanh từjuniper

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. juníperoDạng gốc (base form)
  2. juníperosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

baya de juníperoQuả bách xù

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cây bách xù

Ngôn ngữ khác

AI