junípero
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xuˈnipeɾo/
Nghĩa chính
- Cây bách xùdanh từjuniper
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- juníperoDạng gốc (base form)
- juníperosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| baya de junípero | Quả bách xù |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cây bách xù
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh