enebrina
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eneˈbɾina/
Nghĩa chính
- Quả bách xùdanh từjuniper berry
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enebrinaDạng gốc (base form)
- enebrinasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh