Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ararteko
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thanh tra xứ Basque
danh từ
the ombudsman of the Basque Country
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ararteko
Dạng gốc
(base form)
ararteko
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thanh tra xứ Basque
1
Thanh tra xứ Basque
1
Thanh tra xứ Basque