arable
tính từ (adjective)
/aˈɾable/
Nghĩa chính
- Có thể trồng trọt đượctính từarable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arableDạng gốc (base form)
- arablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)