arador
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Người đi cày (người đi cày)danh từplowman (person who plows)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arador del quesodanh từ | danh từ | Mạt phô mai |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh