Dịch

arado

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈɾado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Càydanh từplough

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aradoDạng gốc (base form)
  2. aradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. aradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. aradaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

arador del quesodanh từMạt phô mai

Họ từ (word family)

cùng gốc arado

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI