Nghĩa chính
- Người cày, thợ càydanh từA man who plows land with a plow.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- plowmanDạng gốc (base form)
- plowmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
plowman
- từ tiếng Anh trung đạiplowman
Ví dụ
- breeder's .