Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plowgirl
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cô gái cày; một cô gái đi cày
danh từ
A girl plower; a girl who plows.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plowgirl
Dạng gốc
(base form)
plowgirl
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
plow
+
girl
AI
1
Cô gái cày
1
Cô gái cày
1
Cô gái cày