Dịch

plower

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đi cày; người làm ruộng bằng cái càydanh từOne who plows; one who works land with a plow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plowerDạng gốc (base form)
  2. plowersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

plow-er

Họ từ (word family)

cùng gốc plower

Ví dụ

  • , Spring-Sun, [.]
  • .

AI