Dịch

quehacer

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/keaˈseɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Công việcdanh từwork
  2. Nhiệm vụdanh từtask
  3. Việc vặtdanh từchore
  4. Nội trợdanh từhomemaking

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quehacerDạng gốc (base form)
  2. quehaceresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .

AI