quehacer
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/keaˈseɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Công việcdanh từwork
- Nhiệm vụdanh từtask
- Việc vặtdanh từchore
- Nội trợdanh từhomemaking
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quehacerDạng gốc (base form)
- quehaceresSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhiệm vụ
Ví dụ
- .
Xuất hiện ở từ khác
- tareađồng nghĩacông việc thường ngày