Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cometido
A2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/komeˈtido/
Nghĩa chính
1
Sứ mệnh
danh từ
mission
2
Nhiệm vụ
danh từ
task
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cometido
Dạng gốc
(base form)
cometid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cometido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cometid
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
工作
gōng zuò
Nhiệm vụ, công việc
任务
rèn wu
Nhiệm vụ, công việc
作业
zuò yè
Nhiệm vụ, tác vụ
Tiếng Anh
mission
Nhiệm vụ, đợt công tác
task
Nhiệm vụ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Sứ mệnh
misión
Nhiệm vụ
quehacer
tarea
Khác
deber
AI
1
Sứ mệnh
2
Nhiệm vụ
1
Sứ mệnh
2
Nhiệm vụ
1
Sứ mệnh
2
Nhiệm vụ