Dịch

cometido

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/komeˈtido/

Nghĩa chính

  1. Sứ mệnhdanh từmission
  2. Nhiệm vụdanh từtask

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cometidoDạng gốc (base form)
  2. cometidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cometidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cometidaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sứ mệnh
Nhiệm vụ
Khác

AI