Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Nhiệm vụdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A piece of work done as part of one’s duties.
- Công việc, phần việcdanh từđếm được (countable)Any piece of work done.
- Việc khó khăn, công việc nặng nhọcdanh từA difficult or tedious undertaking.
- Giao việc, giao nhiệm vụđộng từTo assign a task to, or impose a task on.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- task of doing sthnhiệm vụ làm gìDetectives are now faced with the task of identifying the body.Các thám tử hiện phải đối mặt với nhiệm vụ xác định danh tính của thi thể.
- task of sthnhiệm vụ cái gìThe government now has to take on the task of reconstruction of the country.Chính phủ hiện phải nhận trách nhiệm tái thiết đất nước.
- be tasked with sthđược giao việc gìNATO troops were tasked with keeping the peace.Lực lượng NATO được giao nhiệm vụ gìn giữ hòa bình.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| complete a task | Hoàn thành nhiệm vụ | |
| daunting task | Nhiệm vụ gian nan | |
| difficult task | Nhiệm vụ khó khăn | |
| perform a task | Thực hiện nhiệm vụ | |
| take someone to task | Khiển trách ai đó | |
| task forcedanh từ | danh từ | Tiểu ban chuyên trách, lực lượng đặc nhiệm |
| on taskcụm giới từ | cụm giới từ | Tham gia vào một hoạt động hoặc công việc |
| task groupdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với task force |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 2
Tác vụ
- đếm được (countable)Tác vụ, tiến trìnhA process or execution of a program.
- đếm được (countable)Tác vụ, hành độngA single action undertaken by a given agent.
Xuất hiện ở từ khác
- activitiesđồng nghĩaViệc cụ thể cần hoàn thành, thường trong công việc hoặc học tập.
- assignmentđồng nghĩacông việc cụ thể
- jobđồng nghĩanhiệm vụ cụ thể phải làm
- jobsdễ nhầm, đồng nghĩaMột việc cụ thể phải hoàn thành, khác với jobs có thể chỉ công việc được trả lương.
- missionđồng nghĩa, dễ nhầmnhấn mạnh vào công việc cụ thể cần hoàn thành.
- taxdễ nhầmDễ nhầm với 'tax' về mặt phát âm nhưng có nghĩa là nhiệm vụ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc taskNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitaske“task, tax”
- từ tiếng Pháp cổ vùng Normandietasque
- từ tiếng Latinh trung đạitasca
Cùng gốc (doublet)tax
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Nhiệm vụ của bạn là xoay con tàu lại.
- hoàn thành một nhiệm vụ
- , .Mặc dù anh ta còn trẻ, anh ta vẫn có đủ khà năng để làm nhiệm vụ.