Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Khách quantính từNot influenced by the strong emotions or prejudices.
- Khách quan, dựa trên thực tếtính từBased on observed facts; without purely subjective assessment.
- Mục tiêutính từOf or relating to a material object, actual existence or reality.
- Mục tiêu, mục đíchdanh từA goal that is striven for.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- objectiveDạng gốc (base form)
- objectivesSố nhiều (plural)
- more objectiveSo sánh hơn (comparative)
- most objectiveSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| achieve an objective | Đạt được mục tiêu | |
| clear objective | Mục tiêu rõ ràng | |
| main objective | Mục tiêu chính | |
| meet an objective | Đạt mục tiêu đề ra | |
| objective reality | Thực tại khách quan | |
| strategic objective | Mục tiêu chiến lược | |
| objective casedanh từ | danh từ | Hình thức của một danh từ hoặc đại từ được sử dụng làm đối tượng của động từ hoặc giới từ |
| Objective-Cdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng bổ sung tính năng truyền thông báo kiểu Smalltalk sang ngôn ngữ lập trình C, chủ yếu được sử dụng trên nền tảng Apple |
6 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 4
Thuộc đối cách
- Thuộc đối cách, thuộc tân ngữOf, or relating to a noun or pronoun used as the object of a verb.
Ví dụ
- .Giá trị của tài liệu sư phạm dựa trên các quy trình phương pháp luận khách quan được phát triển trong ngôn ngữ học ngữ đoàn được công nhận rộng rãi.
- . , , , . , , , , .Bây giờ chúng ta hãy xem qua các đại từ chỉ định và đại từ quan hệ. Trong tiếng Anh, nhóm thứ nhất chỉ có hai từ là this và that, cùng dạng số nhiều của chúng là these và those. Tiếng Anh Mỹ bổ sung thêm từ thứ ba là them, vốn cũng là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba ở đối cách.
- .Thân từ hữu hạn tổng quát là thân động từ làm cơ sở cho biến hình ở thì hiện tại và quá khứ chỉ định trong kiểu chia chủ ngữ và kiểu chia tân ngữ với tân ngữ số ít và số đôi.
Xuất hiện ở từ khác
- endđồng nghĩaMục tiêu chính thức, thường mang tính chuyên môn hoặc tổ chức.
- goaldễ nhầm, đồng nghĩaThường trang trọng và cụ thể hơn, nhưng gần nghĩa với goal trong văn viết.
- independentđồng nghĩakhách quan, dựa trên dữ kiện; nhấn mạnh việc ít thiên vị.
- personaltrái nghĩakhách quan, dựa trên thực tế
- objetivosTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc objectiveNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiobgectyf
- từ tiếng Pháp trung đạiobjectif
- từ tiếng Latinh trung đạiobiectīvus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung