Nghĩa chính
- Tính khách quan, sự khách quandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being objective, just, unbiased, and not influenced by irrational emotions or personal prejudices.
- Thực tại khách quan, tính khách quandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The world as it really is; reality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- objectivityDạng gốc (base form)
- objectivitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| New Objectivitydanh từ riêng | danh từ riêng | Phong trào nghệ thuật chống chủ nghĩa biểu hiện của Đức trong nửa đầu thế kỷ XX tán thành tính thẩm mỹ trực tiếp, không tô điểm, thực tế |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc objectivityVí dụ
- .Chính phủ đã đặt câu hỏi về tính khách quan của một thành viên trong nhóm và yêu cầu thay thế người đó.
- .Hãy cẩn thận với bất kỳ ai tuyên bố mình khách quan.
- .Hãy cẩn thận với bất kỳ ai tuyên bố mình khách quan.