Dịch

objectiveness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính khách quandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The characteristic of being objective; neutrality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. objectivenessDạng gốc (base form)
  2. objectivenessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI